“Liệt kê các triều đại ở Việt Nam và số năm tồn tại”
Báo cáo trình bày 18 triều đại và chính quyền bản địa cấp cao nhất của Việt Nam, từ Hồng Bàng huyền sử (2879 TCN) đến khi nhà Nguyễn chấm dứt năm 1945 — gồm cả nhà Thục và nhà Triệu còn tranh luận, chính quyền tự chủ họ Khúc, và các giai đoạn trị vì song song (Mạc với Lê Trung Hưng; Lê Trung Hưng với Tây Sơn). Không tính các triều đại Trung Hoa thời Bắc thuộc, không tách chúa Trịnh/chúa Nguyễn thành triều riêng, không chia 18 chi Hùng Vương.
Số năm = năm kết thúc − năm bắt đầu, với các niên đại trong cùng kỷ nguyên dùng phép trừ đơn giản; vì vậy 1802–1945 là 143 năm. Đây là độ dài khoảng thời gian, khác với cách đếm số năm lịch có tính cả năm đầu lẫn năm cuối.
Các mốc cổ đại có dị bản giữa các nguồn, đặc biệt nhà Thục (kết thúc 207 hay 179 TCN) và nhà Triệu. Nhà Mạc sau 1592 còn tàn dư ở Cao Bằng đến 1677. Trục thời gian của niên biểu được nén dần về phía cổ đại để thời Hồng Bàng rất dài không làm các triều ngắn biến mất.
| Triều đại / chính quyền | Giai đoạn | Số năm | Phân loại | Ghi chú | Nguồn |
|---|
Phương pháp: 18 triều đại/chính quyền bản địa cấp cao nhất, hợp nhất từ bảng lõi 14 dòng đạt ngưỡng hỗ trợ cao, bảng bổ sung 18 dòng và bảng đối chiếu 55 nhãn thu thập từ nhiều trang web tổng hợp (chất lượng không đồng đều, nhiều trang sao chép Wikipedia); đã loại các chi Hùng Vương, nhãn gộp nhiều triều và nhãn trùng nghĩa (Văn Lang gộp vào Hồng Bàng, Vạn Xuân gộp vào Tiền Lý). Số năm = năm kết thúc − năm bắt đầu (độ dài khoảng thời gian). Niên đại cổ đại mang tính truyền thống và có dị bản.